Kỳ SEA Games 33 sẽ do Thái Lan đăng cai, tổ chức tại Bangkok và Chonburi từ ngày 9/12 đến 20/12/2025, với sự tham gia của 11 quốc gia Đông Nam Á. Với quy mô hoành tráng và nhiều đổi mới trong công tác tổ chức, kỳ đại hội năm nay càng khiến người hâm mộ tò mò về danh sách các môn thi đấu tại SEA Games 33. Hãy cùng khám phá toàn bộ nội dung tranh tài nổi bật trong bài viết dưới đây.
1. 3 nhóm môn thi đấu tại SEA Games 33
Tại SEA Games 33, toàn bộ 50 nội dung thi đấu được chia thành 3 nhóm môn để người xem dễ theo dõi và phân loại. Cụ thể:
|
Nhóm |
Số môn |
Cụ thể |
|
1 – Môn bắt buộc |
24 |
Thể thao dưới nước (Bơi, Nhảy cầu, Bóng nước, Bơi nghệ thuật), Điền kinh, Bắn cung, Cầu lông, Bóng rổ, Canoeing và Rowing, Xe đạp, Đua ngựa nghệ thuật, Đấu kiếm, Bóng ném, Khúc côn cầu, Judo, Bóng bầu dục, Sailing, Bắn súng, Bóng bàn, Taekwondo, Quần vợt, Triathlon, Bóng chuyền, Vật, Trượt băng, Khúc côn cầu trên băng, Cử tạ. |
|
2 – Môn mở rộng |
20 |
Bóng chày và Bóng mềm, Billiards & Snooker, Quyền anh, Bóng sàn, Thể thao điện tử (E-sports), Muay, Bóng lưới, Pencak Silat, Bi sắt, Cầu mây, Squash, Bowling, Karate, Ju-jitsu, Wushu, Kabaddi, Teqball, Kickboxing, Bóng gỗ, Cờ. |
|
3 – Môn trình diễn |
3 |
Ném đĩa, Kéo co (tug of war), Thể thao trên không |
1.1. Nhóm môn 1 – các môn bắt buộc
Nhóm Môn Thi Đấu 1 tại SEA Games 33 (Thái Lan) bao gồm các môn thể thao bắt buộc và cốt lõi theo quy định của SEAGF. Những môn thuộc nhóm này thường có mức độ phổ biến quốc tế cao, đặc biệt là các môn nằm trong hệ thống Olympic và ASIAD.
Nhóm 1 đóng góp khoảng 350 bộ huy chương, tương đương 60% – 70% tổng số huy chương của Đại hội (569 bộ). Dù không công bố chi tiết theo từng nhóm, các môn như điền kinh, bơi lội và cử tạ vẫn dẫn đầu về số lượng nội dung thi đấu.
SEA Games 33 ghi nhận sự mở rộng nội dung đáng kể với các môn mới như marathon bơi, skating nghệ thuật và tốc độ, hockey5s và coastal rowing, nâng tổng số bộ huy chương từ khoảng 300 lên 350 so với kỳ 32. Một số môn bị loại như gymnastics hay bóng đá 11 người.
Lịch thi đấu nhóm môn 1 chi tiết:
|
Môn thi đấu |
Thời gian thi đấu |
Địa điểm |
|
|
Thể thao dưới nước |
Bơi (Swimming) |
10-13/12/2025 |
Hồ bơi Tổng cục Thể thao Thái Lan – Bangkok |
|
Thể thao dưới nước |
Nhảy cầu (Diving) |
17-19/12/2025 |
Đại học Assumption – Cơ sở Suvarnabhumi (Samut Prakan) |
|
Thể thao dưới nước |
Polo nước (Water Polo) |
15-19/12/2025 |
Trung tâm dưới nước Thammasat Rangsit (Pathum Thani) |
|
Thể thao dưới nước |
Bơi nghệ thuật (Artistic Swimming) |
10-13/12/2025 |
Đại học Assumption – Cơ sở Suvarnabhumi (Samut Prakan) |
|
Thể thao dưới nước |
Bơi ngoài trời (Open Water Swimming) |
18-20/12/2025 |
Hồ bơi Tổng cục Thể thao Thái Lan – Bangkok |
|
Điền kinh (Athletics) |
13 – 17 |
11-16/12/2025 |
Sân vận động Suphachalasai (Bangkok) |
|
Bắn cung (Archery) |
13 – 17 |
14-18/12/2025 |
Sân bóng đá số 1 Tổng cục Thể thao Thái Lan (Bangkok) |
|
Cầu lông (Badminton) |
12 – 17 |
07-14/12/2025 |
Nhà thi đấu số 4 Thammasat Rangsit (Bangkok) |
|
Bóng rổ |
3×3 |
10-11/12/2025 |
Nhà thi đấu Nimibutr (Bangkok) |
|
Bóng rổ |
5×5 |
13-19/12/2025 |
Nhà thi đấu Nimibutr (Bangkok) |
|
Chèo thuyền |
Canoe (Cự ly ngắn) |
10-12/12/2025 |
Trung tâm Đào tạo Chèo thuyền và Canoe của Hải quân Hoàng gia Thái Lan |
|
Chèo thuyền |
Chèo thuyền cổ điển (Classic Rowing) |
14-17/12/2025 |
Trung tâm Đào tạo Chèo thuyền và Canoe của Hải quân Hoàng gia Thái Lan |
|
Chèo thuyền |
Chèo thuyền nước rút (Sprint Rowing) |
10-11/12/2025 |
Trung tâm Đào tạo Chèo thuyền và Canoe của Hải quân Hoàng gia Thái Lan |
|
Chèo thuyền |
Đua thuyền rồng (Dragon Boat) |
18-19/12/2025 |
Trung tâm Đào tạo Chèo thuyền và Canoe của Hải quân Hoàng gia Thái Lan |
|
Xe đạp |
Đường trường (Road) |
14-17/12/2025 |
Kamol Sports Park, Bangkok, Thái Lan |
|
Xe đạp |
Lòng chảo (Track) |
18-19/12/2025 |
Tổ hợp thể thao Hua Mark (Bangkok) |
|
Xe đạp |
Địa hình MTB (Mountain Bike MTB) |
11-13/12/2025 |
Khao Kheow Open Zoo, Chonburi, Thái Lan |
|
Xe đạp |
Địa hình BMX (BMX) |
11-12/12/2025 |
Khao Kheow Open Zoo, Chonburi, Thái Lan |
|
Cưỡi ngựa |
Cưỡi ngựa (Equestrian) |
13-19/12/2025 |
VS Sport Club & Slam Polo Park (Sama Prakan) |
|
Cưỡi ngựa |
Đánh bóng trên lưng ngựa (Polo) |
03-19/12/2025 |
VS Sport Club & Slam Polo Park (Sama Prakan) |
|
Đấu kiếm (Fencing) |
Fencing |
16-19/12/2025 |
Trung tâm thương mại Fashion Island (Tầng 2) |
|
Bóng ném (Handball) |
Handball |
10-19/12/2025 |
Sân vận động điền kinh trong nhà Pattaya (Chonburi) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu (Field, 5’s) |
07-10/12/2025 |
Sân hockey Không quân Hoàng gia Thái Lan (Bangkok) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu trong nhà |
13-19/12/2025 |
Sân vận động Thai-Japan, Din Daeng (Bangkok) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu trên băng (Ice Hockey) |
10-19/12/2025 |
Sân băng quốc gia Rama IX (Bangkok) |
|
Judo |
Judo |
11-14/12/2025 |
Hội trường Rajamangala, Đại học công nghệ Rajamangala (Thanyaburi) |
|
Bóng bầu dục 7 người |
Rugby 7s |
13-17/12/2025 |
Sân vận động thể thao Tinsulanonda (Songkhla) |
|
Đua thuyền |
Đua thuyền buồm (Sailing) |
10-18/12/2025 |
Hồ Pattaya (Chonburi) |
|
Đua thuyền |
Lướt ván diều (Kiteboarding) |
14-18/12/2025 |
Hồ Pattaya (Chonburi) |
|
Đua thuyền |
Lướt ván buồm (Windsurfer) |
12-18/12/2025 |
Hồ Pattaya (Chonburi) |
|
Bắn súng |
Súng ngắn/súng trường (Pistol and Rifle) |
10-19/12/2025 |
Trường bắn SAT – Huamark (Bangkok) |
|
Bắn súng |
Bắn đĩa bay (Shotgun) |
11-18/12/2025 |
Trường bắn SAT – Huamark (Bangkok) |
|
Bắn súng |
Bắn súng ứng dụng (Practical Shooting) |
13-15/12/2025 |
Trường bắn SAT – Huamark (Bangkok) |
|
Bóng bàn (Table Tennis) |
Table Tennis |
12-19/12/2025 |
Nhà thi đấu Trung tâm Hội nghị và Triển lãm quốc tế (Bangkok) |
|
Taekwondo |
Taekwondo |
10-13/12/2025 |
Trung tâm thương mại Fashion Island |
|
Bóng bàn (Table Tennis) |
Table Tennis |
12-19/12/2025 |
Nhà thi đấu Trung tâm Hội nghị và Triển lãm quốc tế (Bangkok) |
|
Taekwondo |
Taekwondo |
10-13/12/2025 |
Trung tâm thương mại Fashion Island |
|
Tennis |
Tennis |
10-19/12/2025 |
Trường Vajiravudh (Bangkok) |
|
Ba môn phối hợp |
Triathlon (Ba môn phối hợp, Hai môn phối hợp) |
17-19/12/2025 |
Laem Mae Phim (Rayong) |
|
Bóng chuyền |
Trong nhà (Indoor) |
10-19/12/2025 |
Nhà thi đấu Huamark (Bangkok) |
|
Bóng chuyền |
Bãi biển (Beach) |
12-19/12/2025 |
Khu vực Jomtien Beach (Chonburi) |
|
Vật (Wrestling) |
Wrestling |
17-19/12/2025 |
Khu phức hợp Chính phủ Chaengwattana (khu vực đa năng, tầng 2, tòa nhà Ratprasasanaphakdi) |
|
Trượt băng |
Trượt băng (Ice Skating) |
12-19/12/2025 |
Trung tâm thương mại Imperial World Samrong (Bangkok) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu (Field, 5’s) |
07-10/12/2025 |
Sân hockey Không quân Hoàng gia Thái Lan (Bangkok) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu trong nhà |
13-19/12/2025 |
Sân vận động Thai-Japan, Din Daeng (Bangkok) |
|
Khúc côn cầu |
Khúc côn cầu trên băng (Ice Hockey) |
10-19/12/2025 |
Sân băng quốc gia Rama IX (Bangkok) |
|
Cử tạ (Weightlifting) |
Weightlifting |
13-17/12/2025 |
Trung tâm thể thao tỉnh Chonburi |
1.2. Nhóm môn 2 – các môn mở rộng
Nhóm 2 tại SEA Games 33 gồm khoảng 20 môn mở rộng và khu vực theo quy định SEAGF, bao gồm các môn đặc trưng Đông Nam Á, các bộ môn võ thuật và một số môn thể thao hiện đại. Nhóm này chiếm khoảng 35–40% trong tổng 569 bộ huy chương, với địa điểm thi đấu chủ yếu đặt tại Chonburi và Songkhla.
So với các kỳ trước, nhóm 2 có nhiều thay đổi đáng chú ý như bổ sung eSports, teqball, tăng hạng mục jujitsu và kickboxing, đồng thời mở rộng nội dung Muay lên 20 bộ. Các môn pencak silat và wushu được tổ chức tập trung tại Songkhla. Một số nội dung được tinh giản như bóng đá sân 11/futsal tách riêng và không còn fin swimming. Nhóm này thể hiện xu hướng hiện đại hóa với eSports chuẩn quốc tế.
Lịch thi đấu nhóm môn 2 chi tiết:
|
Môn thi đấu |
Thời gian thi đấu |
Địa điểm |
|
|
Bóng chày và bóng mềm |
Bóng chày (Baseball) |
05-12/12/2025 |
Sân vận động Pathum Thani |
|
Bóng chày và bóng mềm |
Baseball5 |
11-14/12/2025 |
Nhà thi đấu đa năng Tổng cục Thể thao Thái Lan (Bangkok) |
|
Bóng chày và bóng mềm |
Bóng mềm (Softball) |
15-19/12/2025 |
Sân vận động Pathum Thani |
|
Bi-a & Snooker |
Billiards and Snooker |
09-19/12/2025 |
Sân cricket Terdthai (Bangkok) |
|
Boxing |
Boxing |
10-19/12/2025 |
Tổ hợp thể thao Đại học Chalalongkorn (tầng 4) |
|
Bóng sàn (Floorball) |
Floorball |
13-19/12/2025 |
Cơ sở Đại học Thể thao Quốc gia (Chonburi) |
|
Thể thao điện tử (E-sports) |
E-sports |
13-19/12/2025 |
Khu Sala Phra Kiao – Đại học Chulalongkorn (Bangkok) |
|
Muay |
Muay |
13-19/12/2025 |
Sân vận động Muay Lumpinee (Bangkok) |
|
Bóng lưới (Netball) |
Netball |
12-17/12/2025 |
NTĐ Chantareeyong – Đại học chualalongkong (Bangkok) |
|
Pencak Silat |
Pencak Silat |
13-17/12/2025 |
Impact Arena, Muang Thong Thani, Hội trường 4 (Bangkok) |
|
Bi sắt (Petanque) |
Petanque |
10-15/12/2025 |
Đại học Valaya Alongkorn Bajabhat (Bangkok) |
|
Cầu mây (Sepak Takraw) |
Sepak Takraw |
10-19/12/2025 |
Trung tâm thể thao thành phố Nakhon Pathom |
|
Bóng quần (Squash) |
Squash |
14-19/12/2025 |
Trung tâm thể thao trong nhà (Bangkok) |
|
Bowling |
Bowling |
14-19/12/2025 |
Blu-O Rhythm & Bowl, Major Ratchayothin (Bangkok) |
|
Karate |
Karate |
11-14/12/2025 |
Khu phức hợp Chính phủ Chaeng Watthana (Bangkok) |
|
Ju-jitsu |
Ju-jitsu |
10-13/12/2025 |
Trường Không quân Hoàng gia Thái Lan (Bangkok) |
|
Wushu |
Wushu |
13-15/12/2025 |
Khu phức hợp Chính phủ Chaengwattana (khu vực đa năng, tầng 2, tòa nhà Ratprasasanaphakdi) |
|
Kabaddi |
Kabaddi |
11-18/12/2025 |
Hội trường Parishad, Đại học Thaksin (Songkhla) |
|
Teqball |
Teqball |
10-13/12/2025 |
Trung tâm Thể thao Trong nhà Chonburi (Chonburi) |
|
Kickboxing |
Kickboxing |
13-16/12/2025 |
Đại học Assumption – cơ sở Suvarnabhumi (Samut Prakan) |
|
Bóng gỗ (Woodball) |
Woodball |
10-14/12/2025 |
Trường Thể thao Chonburi, Chonburi, Thái Lan |
|
Cờ (Chess) |
Cờ |
10-19/12/2025 |
Khách sạn The Bazaar Bangkok (Bangkok) |
1.3. Nhóm môn 3 – các môn trình diễn
Nhóm Môn Thi Đấu 3, hay còn được biết đến là Nhóm Môn Trình Diễn, có vai trò hoàn toàn khác biệt so với hai nhóm trên. Nhóm này được BTC Thái Lan đưa vào chương trình Đại hội không nhằm mục tranh tài và không có bất kỳ bộ huy chương chính thức nào được tính vào bảng tổng sắp của Đại hội, mà là để giới thiệu, quảng bá và đánh giá tiềm năng của các môn thể thao mới.
So với các kỳ SEA Games trước, Nhóm 3 năm nay có sự thay đổi rõ rệt khi giảm mạnh số môn trình diễn, chỉ còn 3 môn thay vì 6–8 như SEA Games 32 hay hơn 10 môn tại SEA Games 31. Trọng tâm chuyển sang thử nghiệm các môn mới như disc golf, teqball và aerial sports do Thái Lan đề xuất. Đáng chú ý, vovinam vắng mặt dù từng xuất hiện ở hai kỳ đại hội gần nhất.
Lịch thi đấu nhóm môn 3 chi tiết:
|
Môn thi đấu |
Thời gian thi đấu |
Địa điểm |
|
|
Môn biểu diễn (Demonstration) |
Đĩa bay (Flying Disc) |
16-17/12/2025 |
Trường bắn Photarm (Ratchaburi) |
|
Môn biểu diễn (Demonstration) |
Kéo co (Tug of War) |
16/12/2025 |
Công viên Siam Amazing (Bangkok) |
|
Môn biểu diễn (Demonstration) |
Thể thao hàng không (Air Sports) |
11-18/12/2025 |
Khu vực không phận/sân bay (Chonburi) |
|
Môn biểu diễn (Demonstration) |
Võ tổng hợp (MMA) |
10-11/12/2025 |
Bangkok |
>>> Xem chi tiết lịch thi đấu SEA Games 33 TẠI ĐÂY.
2. Những thay đổi về các môn thi đấu tại SEA Games 33
SEA Games 33 không chỉ thay đổi về địa điểm và cách tổ chức, mà danh sách môn thi đấu cũng có nhiều điều chỉnh đáng chú ý. Những bổ sung, cắt giảm và sự “tái cấu trúc” các nhóm môn đã tạo nên diện mạo mới cho kỳ đại hội năm nay. Dưới đây là những thay đổi quan trọng trong kỳ SEA Games này:
- Tăng lên 50 môn chính thức so với 49 môn của kỳ trước, bổ sung teqball, bóng gỗ và các phân môn mạo hiểm như mô tô nước, trượt ván, leo núi, lướt ván.
- Cơ cấu 3 nhóm môn được giữ nguyên nhưng điều chỉnh lại.
- Tổng số huy chương tăng lên 569 bộ so với 564 bộ của SEA Games 32.
- Thể thức bóng đá nam thay đổi khi chia thành 3 bảng gồm 9 đội thay vì 2 bảng như trước.
- Các môn hiện đại như eSports và teqball được chính thức đưa vào chương trình.
3. Số môn Việt Nam tham gia thi đấu tại SEA Games 33
Việt Nam tham gia 47 trên tổng số 50 môn thi đấu chính thức tại SEA Games 33, tranh tài ở 443 nội dung với lực lượng khoảng 842–1.000 vận động viên và huấn luyện viên.
Trong kỳ SEA Games này, đoàn thể thao Việt Nam đặt mục tiêu giành 90–110 HCV và giữ vững vị trí trong top 3 toàn đoàn, thậm chí hướng đến top 1–2 dựa trên phân tích tương quan lực lượng. Trọng tâm thành tích đến từ các môn Nhóm 1 như điền kinh, bơi, bắn súng, vật cùng nhóm võ thuật Nhóm 2 với muay, wushu, karate và pencak silat, kỳ vọng mang về tổng 70–90 HCV.
Để đạt được mục tiêu này, chiến lược của Việt Nam nhấn mạnh trẻ hóa lực lượng với hơn 300 vận động viên từ 18–23 tuổi, song song là đầu tư huấn luyện chuyên sâu cùng chuyên gia ngoại và ứng dụng công nghệ phân tích. Điền kinh, cử tạ, bắn súng, judo và kickboxing tiếp tục là thế mạnh, dù phải đối mặt sự cạnh tranh từ Thái Lan, Indonesia và Philippines.
>>> Lịch thi đấu của đội tuyển việt nam SEA Games 33 TẠI ĐÂY.
Việt Nam đã sẵn sàng cho kỳ SEA Games 33
Với quy mô lớn và nhiều đổi mới, các môn thi đấu tại SEA Games 33 hứa hẹn mang đến một kỳ đại hội bùng nổ cảm xúc cho người hâm mộ khu vực. Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ thông tin cần thiết để theo dõi trọn vẹn mùa SEA Games năm nay. Đừng quên theo dõi Zalo TV360 để cập nhật lịch thi đấu và diễn biến mới nhất của mùa SEA Games này nhé.