Dưới đây là các thông tin cơ bản về đội tuyển bóng đá quốc gia Áo:
| Biệt danh | Das Team |
| Đội trưởng | David Alaba |
| Huấn luận viên | Ralf Rangnick |
| Ghi bàn nhiều nhất | Marko Arnautović (45 bàn) |
| Thi đấu nhiều nhất | Marko Arnautović (128 trận) |
| Thành tích lớn nhất | Vị trí thứ 3 tại World Cup 1954 |
1. 4 gương mặt trụ cột của đội tuyển bóng đá quốc gia Áo
1.1. Huấn luyện viên – Ralf Rangnick
| Tên đầy đủ | Ralf Rangnick |
| Ngày sinh / tuổi | 29 tháng 6, 1958 (67 tuổi) |
| Quốc tịch | Đức |
| Chiều cao | 1,81m |
| Câu lạc bộ | Đội tuyển quốc gia Áo |
| Số áo hiện tại | N/A (Huấn luyện viên) |
| Thành tích cao nhất | Được giao dẫn dắt đội tuyển Áo từ 2022 |
Ralf Rangnick được xem là người giúp tái thiết đội bóng đá quốc gia Áo. Ông mang đến phong cách pressing tầm cao, kỷ luật chiến thuật và tinh thần chiến đấu mạnh mẽ cho toàn đội. Với tầm nhìn chiến lược và kinh nghiệm châu Âu, Rangnick đang giúp đội tuyển Áo định hình bản sắc riêng, sẵn sàng cạnh tranh với những ông lớn.

Ralf Rangnick giúp đội tuyển Áo tái sinh và vươn tầm châu Âu
1.2. Hậu vệ – Đội trưởng – David Alaba
| Tên đầy đủ | David Olatukunbo Ala |
| Ngày sinh / tuổi | 24 tháng 6, 1992 (33 tuổi) |
| Quốc tịch | Áo |
| Chiều cao | 1,8m |
| Câu lạc bộ | Real Madrid |
| Số áo hiện tại | 04 (Real Madrid) |
| Thành tích cao nhất | Đội trưởng đội tuyển quốc gia Áo |
David Alaba không chỉ là thủ lĩnh tinh thần mà còn là điểm tựa vững chắc nơi hàng phòng ngự của đội tuyển Áo. Anh sở hữu khả năng đọc tình huống thông minh, kỹ thuật xử lý bóng điềm tĩnh và khả năng lãnh đạo đáng nể. Dưới sự dẫn dắt của Alaba, đội tuyển Áo luôn giữ được sự tự tin và bản lĩnh trước mọi đối thủ.

David Alaba mang trong mình tinh thần và niềm tự hào bóng đá Áo
1.3. Tiền vệ trung tâm – Marcel Sabitzer
| Tên đầy đủ | Marcel Sabitzer |
| Ngày sinh / tuổi | 17 tháng 3, 1994 (31 tuổi) |
| Quốc tịch | Áo |
| Chiều cao | 1,78m |
| Câu lạc bộ | Borussia Dortmund |
| Số áo hiện tại | 20 |
| Thành tích cao nhất | Là một trong những tiền vệ hàng đầu của Áo |
Marcel Sabitzer là trái tim của tuyến giữa với khả năng chuyền bóng sáng tạo và những cú sút xa uy lực. Anh luôn duy trì phong độ ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhịp độ trận đấu. Nhờ tư duy chiến thuật sắc bén và tinh thần thi đấu không ngại va chạm, Sabitzer là mẫu tiền vệ mà bất kỳ đội bóng nào cũng mong muốn sở hữu.

Marcel Sabitzer làm chủ tuyến giữa của đội tuyển quốc gia Áo
1.4. Tiền đạo – Marko Arnautović
| Tên đầy đủ | Marko Arnautović |
| Ngày sinh / tuổi | 19 tháng 4, 1989 (36 tuổi) |
| Quốc tịch | Áo |
| Chiều cao | 1,92m |
| Câu lạc bộ | Inter Milan |
| Số áo hiện tại | 08 |
| Thành tích cao nhất | Cầu thủ khoác áo đội tuyển Áo nhiều nhất và ghi bàn nhiều nhất |
Marko Arnautović là cây săn bàn kỳ cựu, mang đến sự bùng nổ và bản lĩnh ở những thời khắc quan trọng. Anh luôn biết cách khuấy đảo hàng phòng ngự đối phương bằng tốc độ, sức mạnh và khả năng dứt điểm đa dạng. Dù đã ở độ tuổi chín muồi của sự nghiệp, Arnautović vẫn là ngọn lửa nhiệt huyết thổi hồn vào lối chơi tấn công của đội tuyển Áo.

Marko Arnautović được xem như là cỗ máy ghi bàn bền bỉ và biểu tượng của sức mạnh tuyển Áo
2. Đội hình đội tuyển bóng đá quốc gia Áo
2.1. Đội hình thường sử dụng (4-2-3-1)
Đây là đội hình ưu tiên tốc độ và tính linh hoạt ở hai biên. Sabitzer và Laimer ssẽ đảm nhiệm vai trò điều tiết trận đấu ở trung tuyến. Arnautović là mũi nhọn chủ lực, kết hợp với Baumgartner tạo nên khả năng tấn công đa hướng.
- Thủ môn: Patrick Pentz
- Hậu vệ: David Alaba (đội trưởng), Gernot Trauner, Kevin Danso, Stefan Posch
- Tiền vệ phòng ngự: Konrad Laimer, Nicolas Seiwald
- Tiền vệ tấn công: Marcel Sabitzer, Christoph Baumgartner, Patrick Wimmer
- Tiền đạo cắm: Marko Arnautović

Đội hình 4-2-3-1 cân bằng giữa sức trẻ và kinh nghiệm dưới thời HLV Ralf Rangnick
2.2. Đội hình dự bị 1 (4-3-3)
Đội hình này thiên về phòng ngự phản công, tận dụng tốc độ của Adamu và Onisiwo. Wöber và Dragović giúp đội giữ thế cân bằng, trong khi Sabitzer đảm nhiệm vai trò điều hướng khi cần cầm nhịp.
- Thủ môn: Heinz Lindner
- Hậu vệ: Mwene, Wöber, Dragović, Lainer
- Tiền vệ: Sabitzer, Seiwald, Grillitsch
- Tiền đạo: Gregoritsch, Onisiwo, Adamu

Đội hình 4-3-3 mang đậm dấu ấn phản công nhanh, tối ưu tốc độ và sức mạnh
3. Một số thành tích của đội bóng quốc gia Áo qua các năm
Dưới đây là một số thành tích nổi bật của đội tuyển bóng đá quốc gia Áo qua các năm:
| Năm | Thành tích |
| 1934 | Xếp hạng 4 tại FIFA World Cup 1934 |
| 1936 | Giành Huy chương bạc tại Thế vận hội Berlin (Olympic 1936 – bóng đá) |
| 1954 | Đạt hạng 3 tại FIFA World Cup 1954 |
| 2008 | Lần đầu tiên tham dự UEFA European Championship 2008 (đồng chủ nhà với Thụy Sĩ) |
| 2020 | Tiến tới vòng 16 đội tại UEFA European Championship 2020 |
| 2024 | Một lần nữa lọt vào vòng 16 đội tại UEFA European Championship 2024 và đứng nhất bảng vòng loại nhóm |
4. Faqs – Câu hỏi thường gặp về đội tuyển bóng đá quốc gia Áo
4.1. Đội tuyển Áo tham dự được bao nhiêu kỳ FIFA World Cup?
Đội tuyển Áo từng tham dự nhiều kỳ World Cup, nhưng lần gần đây nhất là năm 1998. Hiện tại đội đang rất kỳ vọng có vé tới World Cup 2026.
4.2. Ai là cầu thủ trụ cột của đội tuyển Áo hiện nay?
David Alaba được xem là đội trưởng và là biểu tượng của đội tuyển Áo với kinh nghiệm quốc tế dày dặn. Ngoài ra có nhiều cầu thủ trẻ triển vọng được thử nghiệm trong đội hình chính và dự bị.
4.3. Đội tuyển Áo có thành tích đáng chú ý nào gần đây không?
Đội tuyển Áo đã thể hiện sự ổn định khi kết thúc vòng loại EURO ở vị trí cao hơn nhiều đội cùng nhóm. Tuy nhiên, việc lọt vào vòng sâu của các giải lớn như World Cup vẫn là mục tiêu còn bỏ ngỏ.

Những thắc mắc thường gặp giúp người hâm mộ hiểu rõ hơn về đội tuyển quốc gia Áo
Đội tuyển quốc gia Áo đang trên hành trình bứt phá mạnh mẽ nhờ vào kinh nghiệm và sức trẻ đầy khát vọng. Đừng bỏ lỡ bất cứ khoảnh khắc đỉnh cao nào của đội tuyển này tại các giải đấu. Truy cập ngay Zalo chính thức của TV360 để cập nhật tin tức, lịch thi đấu và kết quả mới nhất của đội tuyển quốc gia Áo trên các đấu trường lớn trong thời gian tới.